Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Luyện Gà Chọi.
- Bắt cân
- Quy trình cân trọng lượng gà trước trận để xác nhận hai bên cùng hạng cân theo thỏa thuận kèo.
- Cánh đòn
- Đòn tấn công sử dụng cánh vỗ vào đầu hoặc mắt đối thủ để gây mất thăng bằng hoặc mờ mắt trước khi đá cựa.
- Chân cựa
- Chân mang cựa dùng để tấn công chính; mỗi con gà thường có một chân cựa mạnh hơn gọi là chân thuận.
- Cựa dao
- Loại cựa sắt có lưỡi sắc bén hình dao, gây thương tích nặng hơn cựa tròn, thường dùng trong các trường gà miền Nam.
- Cựa sắt
- Cựa kim loại nhân tạo gắn vào chân gà thay cựa tự nhiên, được dùng phổ biến trong các trận đấu có luật cựa.
- Độ giao hữu
- Trận đấu thân thiện không tính điểm xếp hạng, thường dùng để thử sức gà non hoặc kiểm tra kỹ thuật trước trận chính.
- Đòn độc
- Đòn đá hoặc mổ đặc trưng của một con gà, thường được luyện hoặc bẩm sinh, có tỷ lệ hạ đối thủ cao.
- Đòn né
- Động tác né tránh linh hoạt để không bị đòn đối thủ, kết hợp với việc tạo góc tấn công có lợi cho mình.
- Đứng đòn
- Khả năng chịu đựng các đòn tấn công mà không lùi bước hoặc bỏ chạy, được coi là chỉ số quan trọng về bản lĩnh gà chọi.
- Gà bỏ độ
- Tình huống gà quay đầu, không chịu chiến đấu tiếp, bị xử thua theo luật trường; ảnh hưởng đến uy tín chủ gà.
- Gà nòi
- Giống gà chọi thuần chủng được chọn lọc qua nhiều thế hệ để tối ưu sức chiến đấu, phân biệt với gà nuôi thịt thông thường.
- Gà thế
- Con gà dự bị được chuẩn bị sẵn để thay thế nếu con gà chính bị thương nặng hoặc không đủ điều kiện thi đấu.
- Giống Kelso
- Dòng gà chọi nhập khẩu từ Mỹ, nổi tiếng với đòn đá thẳng chính xác và khả năng thích nghi cao với nhiều phong cách đối thủ.
- Huyết thống
- Dòng dõi và phả hệ của gà chọi, dùng để đánh giá tiềm năng chiến đấu dựa trên thành tích của tổ tiên.
- Kèo độ
- Tỷ lệ cược và điều kiện đặt cược cho một trận đấu cụ thể, thể hiện mức chênh lệch được đánh giá giữa hai con gà.
- Luyện nước
- Quá trình tập thể lực và tăng sức bền cho gà chọi thông qua các bài chạy, bơi hoặc đấu tập có kiểm soát cường độ.
- Mã độ
- Mã số định danh của một trận đấu trong hệ thống trường gà hoặc nền tảng trực tuyến, dùng để tra cứu kết quả và đặt cược.
- Nhốt gà
- Giai đoạn cách ly gà khỏi môi trường bên ngoài trước trận đấu (thường 1–3 ngày) để giữ tinh thần và sức lực sung mãn.
- Phản đòn
- Kỹ thuật chờ đối thủ tấn công rồi phản công ngay lập tức, tận dụng khoảng hở khi đối thủ chưa thu đòn xong.
- Phán xử
- Quyết định chính thức của trọng tài về kết quả trận đấu, bao gồm xử thắng, thua, hòa hoặc hủy trận khi vi phạm luật.
- Thổi gà
- Kỹ thuật thổi hơi vào mình gà trong giờ giải lao để làm mát, giảm sưng và kích thích tuần hoàn máu hồi phục nhanh.
- Trường gà
- Địa điểm tổ chức thi đấu gà chọi có luật lệ, trọng tài và quy trình cược chính thức, phân biệt với các trận đấu tự phát.
- Vảy cá
- Loại vảy chân xếp dày như vảy cá, được nhiều người chơi coi là dấu hiệu của gà có đòn mạnh và chịu đòn tốt.
- Vòng nghỉ
- Khoảng thời gian giữa các hiệp đấu cho phép chủ gà sơ cứu, thổi mát và điều chỉnh chiến thuật cho gà của mình.
- Xổ gà
- Thao tác thả hai con gà ra đối mặt nhau để bắt đầu trận đấu chính thức sau khi trọng tài ra lệnh.